Thứ bảy, 19/10/2019 - 09:21

Học tiếng Anh mỗi ngày: Tổng hợp các quy tắc ngữ điệu trong tiếng Anh

Dân trí

Nhiều người Việt Nam quan niệm, nói tiếng Anh chỉ cần phát âm đúng là nghe sẽ giống người bản ngữ. Trên thực tế, nếu không rèn luyện cả ngữ điệu thì dù phát âm hay đến đâu, việc nói tiếng Anh vẫn sẽ bị thiếu tự nhiên và không hấp dẫn.

Bài viết sau sẽ cung cấp cho bạn các quy tắc ngữ điệu mà chính người Anh, Mỹ cũng thường áp dụng trong cách nói hàng ngày của họ.

Học tiếng Anh mỗi ngày: Tổng hợp các quy tắc ngữ điệu trong tiếng Anh - 1

Ngữ điệu là gì?

Trong kỹ năng Nói, Ngữ điệu và Trọng âm luôn là 2 yếu tố liên kết chặt chẽ với nhau. Trong đó, Ngữ điệu thì nghiêng về cách lên xuống giọng trầm bổng khi nói (có thể hiểu như giai điệu của ngôn ngữ). 

Trong khi nói, giọng của chúng ta có xu hướng lên, xuống hoặc đều đều tùy thuộc vào ý nghĩa hoặc cảm xúc mà chúng ta muốn truyền tải (bất ngờ, tức giận, quan tâm, buồn chán, tò mò, ngạc nhiên, v.v.). Ngữ điệu do đó chỉ ra tâm trạng và ý định của người nói.

Có 2 dạng ngữ điệu cơ bản trong tiếng Anh: xuống giọng (➘) và lên giọng (➚).

Bạn hãy lưu ý, đây không phải là các quy tắc bắt buộc, mà là các đặc điểm ngữ điệu thường xuất hiện trong cách nói của người bản ngữ. 

Ngữ điệu xuống (➘) 

Xuống giọng là dạng ngữ điệu phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó thường được sử dụng trong các câu trần thuật, câu mệnh lệnh, câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions - câu hỏi yêu cầu thông tin), câu hỏi đuôi để xác nhận và câu cảm thán.

Câu trần thuật:

  • Nice to meet you.
  • I’ll be back in aminute.
  • She doesn’t live here anymore.
  • Dad wants to change hiscar.

Câu mệnh lệnh:

  • Write your name here.
  • Show me what you’ve written.  
  • Leave it on thedesk.
  • Take that picture down.

Wh- questions (những câu hỏi bắt đầu với who, what, why, where, when, which, and how):

  • What country do you comefrom?
  • Where do youwork?  
  • Which of them do you prefer?
  • When does the shop open?

Những câu hỏi đuôi (Tag Question) có mục đích xác nhận thông tin: Không phải mọi câu hỏi đuôi đều dùng để hỏi. Một số câu hỏi đuôi chỉ yêu cầu xác nhận hoặc kêu gọi sự đồng tình, trong các trường hợp đó chúng ta xuống giọng ở cuối câu.

  • He thinks he’s so clever, doesn’t he?
  • She's such a nuisance, isn'tshe?  
  • I failed the test because I didn't revise, did I?
  • It doesn't seem to bother him much, does it?

Câu cảm thán

  • How nice of you!
  • That's just what I need!

Ngữ điệu lên (➚)

Ngữ điệu lên cho thấy người nói vẫn đang tiếp tục nói. Nó thường được dùng trong câu hỏi Yes/No và những câu hỏi đuôi với mục đích dùng để hỏi.

Câu hỏi Yes/No:

  • Do you like your new ➚teacher?
  • Have you finished ➚already?
  • May I borrow your ➚dictionary?

Câu hỏi đuôi dùng để hỏi.

  • We've met already, ➚haven't we?
  • You like fish, ➚don't you?
  • You're a new student ➚aren't you?

Ngữ điệu Lên - Xuống (➚➘): Ta sử dụng ngữ điệu Lên - Xuống cho các câu hỏi lựa chọn, câu liệt kê, mệnh đề chưa hoàn chỉnh và các câu điều kiện.

Câu hỏi lựa chọn:

  • Are you having ➚soup or ➘salad?
  • Does he speak ➚German or ➘French?

Câu liệt kê: Ngữ điệu xuống ở cuối câu cho thấy danh sách kết thúc tại đó. 

  • We've got ➚apples, pears, bananas and ➘oranges
  • The sweater comes in ➚blue, white pink and ➘black

Suy nghĩ chưa hoàn chỉnh: Người nói ngần ngại bày tỏ đầy đủ suy nghĩ của mình.

  • Do you like my new handbag? Well the ➚leather is ➘nice... ( but I don't like it.)
  • What was the meal like? Hmm, the ➚fish was ➘good... (but the rest wasn't great).

Câu điều kiện: Lên giọng ở mệnh đề đầu tiên và xuống dần ở mệnh đề sau.

  • If he ➚calls, ask him to leave a ➘message.
  • Unless he ➚insists, I'm not going to ➘go.

Ngữ điệu Xuống - Lên (➘➚): Ngữ điệu Xuống - Lên cho thấy người nói không chắc chắn về câu trả lời mà họ đưa ra, hoặc đang miễn cưỡng trả lời. Nó cũng được sử dụng trong các yêu cầu hoặc đề nghị lịch sự.

Do dự/ miễn cưỡng:

  • So you'd be willing to confirm that? ...Well ... I ➘sup➚pose so ...
  • You didn't see him on Monday?   I don't quite ➘re➚member ...

Lịch sự - Nghi ngờ - Không chắc chắn: Khi người nói không chắc chắn về câu trả lời

  • Perhaps we could ➘vis➚it the place?
  • Do you think it's ➘al➚lowed?

Nguồn: JOLO English