Thứ bảy, 24/11/2018 - 14:00

Học tiếng Nhật: Tổng hợp kiến thức ngữ pháp bài 4 giáo trình Minna no Nihongo

Dân trí

Với những người mới học tiếng Nhật, hỏi giờ là một nội dung cơ bản và bắt buộc. Trong bài hôm nay, hãy cùng tìm hiểu ngữ pháp bài 4 trong bộ giáo trình Minna no Nihongo: Cách nói giờ trong tiếng Nhật.

Học tiếng Nhật: Tổng hợp kiến thức ngữ pháp bài 4 giáo trình Minna no Nihongo

Bài học thật thú vị phải không nào. Bạn hãy cùng ôn tập lại các cấu trúc câu và động từ cơ bản mà sensei đã nhắc đến trong bài nhé.

1. いま、なんじですか : Bây giờ là mấy giờ ?

(ima nan ji desu ka)

Để trả lời câu hỏi này chúng ta sẽ có hai cách trả lời :

...じ...ふん です。hoặc ...じ...ぷんです。

Ví dụ :

3じ10ぷんです。: 3 giờ 10 phút

4じ15ふんです。: 4 giờ 15 phút

Để nói 30 phút chúng ta sẽ có hai cách nói :

...じ...ぷんです hoặc ...じはんです。

Ví dụ :

10じ30ぷんです。: 10 giờ 30 phút

10じはんです。: 10 giờ rưỡi

2. Các động từ đơn giản

- 勉強します (benkyoushimasu): Học

- 働きます (hatarakimasu): Làm việc

- おわります (owarimasu): Kết thúc

- 寝ます (nemasu): Ngủ

- 起きます (okimasu): Thức dậy

Ví dụ :

- 毎日勉強します。(mainichi benkyoushimasu): Tôi học bài mỗi ngày

Nếu không phải sự việc xảy ra trong quá khứ, để khẳng định chúng ta dùng ...ます(masu), phủ định chúng ta dùng ….ません (masen).

Ví dụ :

- 明日勉強します。(ashita benkyoushimasu): Ngày mai tôi sẽ học bài

Đối với các sự việc xảy ra trong quá khứ chúng ta dùng ...ました (mashita) để khẳng định và ....ませんでした (masendeshita)

Ví dụ :

昨日働きました (kinou hatarakimashita): Hôm qua tôi đã làm việc

ー昨日働きませんでした (ototoi hatarakimasendeshita): Hôm kia tôi đã không làm việc

Trong câu hỏi, chúng ta sẽ dùng trợ từ か (ka) ở cuối câu.

Ví dụ :

明日勉強しますか。: Ngày mai bạn có học bài không?

はい, 勉強します。: Vâng, Tôi có học.

Học tiếng Nhật: Tổng hợp kiến thức ngữ pháp bài 4 giáo trình Minna no Nihongo - 1

Một số từ vựng về giờ trong tiếng Nhật

いちじ (1時) /ichiji/: 1 giờ

にじ (2時) /niji/: 2 giờ

さんじ (3時) /sanji/: 3 giờ

よじ (4時) /yoji/: 4 giờ

ごじ (5時) /goji/: 5 giờ

ろくじ (6時) /rokuji/: 6 giờ

しちじ (7時)/ shichiji/: 7 giờ

はちじ (8時) /hachiji/: 8 giờ

くじ (9時) /kuji/: 9 giờ

じゅうじ (10時) /juuji/: 10 giờ

じゅういちじ (11時) /juuichiji/: 11 giờ

じゅうにじ (12時) /juuniji/: 12 giờ

Một số từ vựng về phút trong tiếng Nhật

いっぷん (一 分) /ippun/: 1 phút

にふん (二分) /nifun/: 2 phút

さんぷん (三分) /sanpun/: 3 phút

よんぷん (四分) /yonpun/: 4 phút

ごふん (五分) /gofun/: 5 phút

ろっぷん (六分) /roppun/: 6 phút

ななふん (七分) /nanafun/: 7 phút

はっぷん (八分) /happun/: 8 phút

きゅうふん (九分) /kyuufun/: 9 phút

じゅっぷん (十分) /juppun/: 10 phút

じゅうごふん (十五分) /juugofun/: 15 phút

さんじゅっぷん (三十分 (はん) /sanjuppun (han)/: 30 phút

Trên đây là các cấu trúc và từ vựng về thời gian trong tiếng Nhật. Bạn đừng quên lưu lại và luyện tập thường xuyên nhé. Chúc bạn thành công.

Vũ Phong

Tin liên quan

Mới nhất